化学原料
—
Gợi nhớ
Từ "化学原料" (huà xué yuán liào) nghĩa là "nguyên liệu hóa chất, hóa chất nguyên liệu", ghép bởi: 化 (huà): Biến đổi + 学 (xué): học + 原 (yuán): ban đầu + 料 (liào): Nguyên liệu.
Thành phần cấu tạo
化学原料
nguyên liệu hóa chất, hóa chất nguyên liệu
亻
匕
⺍
冖
子
厂
Phân tích từ 化学原料
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:nguyên liệu hóa chất, hóa chất nguyên liệu
Ví dụ (3)
这家化工厂进口了一批化学原料。
Nhà máy hóa chất này đã nhập khẩu một lô nguyên liệu hóa chất.
妥善保管易燃易爆的化学原料。
Bảo quản thỏa đáng các nguyên liệu hóa chất dễ cháy dễ nổ.
许多日常用品都离不开化学原料。
Nhiều đồ dùng hàng ngày đều không thể tách rời nguyên liệu hóa chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây