兼程前进
—
Phân tích từ 兼程前进
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đi gấp ngày đêm, hối hả dốc sức tiến lên
Ví dụ (3)
军队接到命令后兼程前进。
Quân đội sau khi nhận mệnh lệnh đã hối hả đi gấp ngày đêm tiến lên.
救援队伍兼程前进赶赴灾区。
Đội ngũ cứu hộ đi gấp ngày đêm tức tốc đến khu vực thiên tai.
风雨无阻,大家兼程前进。
Gió mưa không sờn, mọi người đi gấp ngày đêm hối hả tiến lên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây