陈规陋习
—
Gợi nhớ
Từ "陈规陋习" (chén guī lòu xí) nghĩa là "hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời", ghép bởi: 陈 (chén): bày ra + 规 (guī): quy tắc + 陋 (lòu): Đơn sơ + 习 (xí): học.
Thành phần cấu tạo
陈规陋习
hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời
阝
东
夫
见
丙
习
Phân tích từ 陈规陋习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời
Ví dụ (3)
破除陈规陋习,树立文明新风。
Phá bỏ hủ tục lạc hậu, gầy dựng nếp sống văn minh mới.
乡村宣传移风易俗,抵制陈规陋习。
Nông thôn tuyên truyền thay đổi phong tục, tẩy chay hủ tục lạc hậu.
陈规陋习阻碍了社会的发展。
Hủ tục lạc hậu làm cản trở sự phát triển của xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây