Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
陈规陋习
chén guī lòu xí
hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời
Hán việt: trần quy lậu tập
—

Gợi nhớ

Từ "陈规陋习" (chén guī lòu xí) nghĩa là "hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời", ghép bởi: 陈 (chén): bày ra + 规 (guī): quy tắc + 陋 (lòu): Đơn sơ + 习 (xí): học.

Thành phần cấu tạo

陈规陋习
chén guī lòu xí
hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời
阝
东
夫
见
丙
习

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:hủ tục lạc hậu, thói quen cũ kỹ lỗi thời
Ví dụ (3)
pò chú破除chénguī-lòuxí陈规陋习,shù lì树立wén míng文明xīn fēng新风。
Phá bỏ hủ tục lạc hậu, gầy dựng nếp sống văn minh mới.
xiāng cūn乡村xuān chuán宣传yífēng-yìsú移风易俗,dǐ zhì抵制chénguī-lòuxí陈规陋习。
Nông thôn tuyên truyền thay đổi phong tục, tẩy chay hủ tục lạc hậu.
chénguī-lòuxí陈规陋习zǔ'ài阻碍le了shè huì社会de的fā zhǎn发展。
Hủ tục lạc hậu làm cản trở sự phát triển của xã hội.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây