毫不留情
—
Gợi nhớ
Từ "毫不留情" (háo bù liú qíng) mang nghĩa "không chút nương tay, không nể tình chút nào", kết hợp bởi 毫 (háo - hào): "sợi lông nhỏ" + 不 (bù - bất): "không" + 留 (liú - lưu): "Ở lại" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 毫: Dưới mái lầu cao (亠口冖), một sợi lông thú (毛) mảnh mai đến mức khó nhìn thấy bằng mắt thường, chỉ sợi lông nhỏ hoặc một chút xíu (毫). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 留: Khi cánh cửa nhà mở ra (卯) nhìn cánh đồng lúa (田) trù phú của quê hương, ai cũng lưu luyến muốn ở lại, lưu lại (留). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
毫不留情
không chút nương tay, không nể tình chút nào
毫
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (ở giữa)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía dưới)
毛
Bộ Mao
Lông, tóc (phía dưới)
不
一
Bộ Nhất
Một nét ngang (phía trên)
个 (biến thể)
Nét phẩy và nét sổ
Hình cây hoa chưa nở (phía dưới)
留
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra (phía trên)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía dưới)
情
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
青
Bộ Thanh
Màu xanh, tuổi trẻ / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 毫不留情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không chút nương tay, không nể tình chút nào
Ví dụ (3)
法官对于严重犯罪毫不留情地予以重判。
Thẩm phán đối với tội phạm nghiêm trọng không chút nương tay đưa ra bản án nặng.
The judge relentlessly gave heavy sentences for serious crimes with no mercy.
教练批评队员们的缺点时毫不留情。
Huấn luyện viên khi phê bình khuyết điểm của các đội viên không chút nương tay.
The coach showed no mercy when criticizing team members' flaws.
暴风雨毫不留情地摧毁了庄稼。
Trận bão tố không chút nương tay tàn phá hoa màu.
The storm ruthlessly destroyed crops showing no mercy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây