劳苦大众
—
Gợi nhớ
Từ "劳苦大众" (láo kǔ dà zhòng) nghĩa là "quần chúng lao khổ, người lao động vất vả", ghép bởi: 劳 (láo): Lao động + 苦 (kǔ): Đắng + 大 (dà): to + 众 (zhòng): Đám đông.
Thành phần cấu tạo
劳苦大众
quần chúng lao khổ, người lao động vất vả
劳
艹
古
大
人
从
Phân tích từ 劳苦大众
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:quần chúng lao khổ, người lao động vất vả
Ví dụ (3)
革命先烈为了劳苦大众的解放而奋斗。
Các tiền liệt cách mạng đã chiến đấu vì sự giải phóng của quần chúng lao khổ.
关心劳苦大众的生活保障。
Quan tâm bảo đảm cuộc sống cho quần chúng lao khổ.
文学作品描写了劳苦大众的苦难。
Tác phẩm văn học miêu tả nỗi khổ nạn của quần chúng lao khổ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây