正气凛然
—
Gợi nhớ
Từ "正气凛然" (zhèng qì lǐn rán) nghĩa là "chính khí lẫm liệt, khí tiết hiên ngang đàng hoàng", ghép bởi: 正 (zhèng): đang + 气 (qì): khí + 凛 (lǐn): Rét buốt + 然 (rán): như vậy.
Thành phần cấu tạo
正气凛然
chính khí lẫm liệt, khí tiết hiên ngang đàng hoàng
一
止
气
冫
禀
肰
Phân tích từ 正气凛然
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:chính khí lẫm liệt, khí tiết hiên ngang đàng hoàng
Ví dụ (3)
法官正气凛然,不受任何诱惑。
Vị thẩm phán chính khí lẫm liệt, không chịu bất kỳ sự dụ dỗ nào.
英雄在法庭上正气凛然地声讨罪犯。
Vị anh hùng tại tòa án chính khí lẫm liệt quy tội tên tội phạm.
正气凛然的姿态让人肃然起敬。
Tư thế chính khí lẫm liệt khiến người ta tự nhiên sinh lòng kính trọng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây