半导体芯片
bàn dǎo tǐ xīn piàn
chip bán dẫn, vi mạch bán dẫn

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chip bán dẫn, vi mạch bán dẫn
Ví dụ (3)
xiān jìndebàn dǎo xīn piànshìzhì néngshè bèide xīn
Chip bán dẫn tiên tiến là hạt nhân của các thiết bị thông minh.
guójiā zàibàn dǎo xīn piànyán shàngdetóu
Nước ta tăng cường đầu tư vào nghiên cứu phát triển chip bán dẫn.
quán qiúbàn dǎo xīn piànchū xiànduǎn quēxiàn xiàng
Toàn cầu xuất hiện hiện tượng thiếu hụt chip bán dẫn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây