一千多年
—
Gợi nhớ
Từ "一千多年" (yī qiān duō nián) nghĩa là "hơn một ngàn năm, khoản thời gian trên 1000 năm", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 多 (duō): hơn + 年 (nián): năm.
Thành phần cấu tạo
一千多年
hơn một ngàn năm, khoản thời gian trên 1000 năm
一
丿
十
夕
年
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:hơn một ngàn năm, khoản thời gian trên 1000 năm
Ví dụ (3)
这座古塔距今已有一千多年的历史。
Tòa tháp cổ này tính tới nay đã có lịch sử hơn một ngàn năm.
这项传统习俗传承了一千多年。
Tập quán truyền thống này đã được lưu truyền hơn một ngàn năm.
经历了拆毁与重建,跨越了一千多年。
Trải qua việc dỡ bỏ và xây lại, đã vượt qua hơn một ngàn năm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây