空袭警报
—
Gợi nhớ
Từ "空袭警报" (kōng xí jǐng bào) nghĩa là "còi báo động không kích, cảnh báo tập kích bằng đường không", ghép bởi: 空 (kōng / kòng): trống + 袭 (xí): tấn công + 警 (jǐng): Cảnh báo + 报 (bào): báo.
Thành phần cấu tạo
空袭警报
còi báo động không kích, cảnh báo tập kích bằng đường không
穴
工
龙
衣
敬
言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:còi báo động không kích, cảnh báo tập kích bằng đường không
Ví dụ (3)
城市的上空响起了尖锐的空袭警报。
Trên bầu trời thành phố vang lên còi báo động không kích sắc nhọn.
听到空袭警报后居民迅速躲进防空洞。
Nghe thấy còi báo động không kích người dân nhanh chóng trốn vào hầm tránh bão.
演习拉响了空袭警报。
Cuộc diễn tập đã kéo vang còi báo động không kích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây