严加防范
—
Gợi nhớ
Từ "严加防范" (yán jiā fáng fàn) nghĩa là "nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng", ghép bởi: 严 (yán): Nghiêm ngặt + 加 (jiā): Thêm vào + 防 (fáng): Phòng ngừa + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
严加防范
nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng
严
力
口
阝
方
艹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng
Ví dụ (3)
对网络电信诈骗要严加防范。
Đối với lừa đảo viễn thông mạng cần nghiêm ngặt phòng ngừa.
景区加强治安管理,严加防范事故。
Khu du lịch tăng cường quản lý trị an, nghiêm ngặt phòng ngừa sự cố.
提醒居民严加防范火灾隐患。
Nhắc nhở người dân nghiêm ngặt phòng ngừa nguy cơ hỏa hoạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây