Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
严加防范
yán jiā fáng fàn
nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng
Hán việt: nghiêm gia phòng phạm
—

Gợi nhớ

Từ "严加防范" (yán jiā fáng fàn) nghĩa là "nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng", ghép bởi: 严 (yán): Nghiêm ngặt + 加 (jiā): Thêm vào + 防 (fáng): Phòng ngừa + 范 (fàn): khuôn mẫu.

Thành phần cấu tạo

严加防范
yán jiā fáng fàn
nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng
严
力
口
阝
方
艹

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:nghiêm ngặt phòng ngừa, tăng cường cảnh giác đề phòng
Ví dụ (3)
duì对wǎng luò网络diàn xìn电信zhà piàn诈骗yào要yánjiā-fángfàn严加防范。
Đối với lừa đảo viễn thông mạng cần nghiêm ngặt phòng ngừa.
jǐng qū景区jiā qiáng加强zhì'ān guǎnlǐ治安管理,yánjiā-fángfàn严加防范shì gù事故。
Khu du lịch tăng cường quản lý trị an, nghiêm ngặt phòng ngừa sự cố.
tí xǐng提醒jū mín居民yánjiā-fángfàn严加防范huǒ zāi火灾yǐn huàn隐患。
Nhắc nhở người dân nghiêm ngặt phòng ngừa nguy cơ hỏa hoạn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây