焕发青春
—
Gợi nhớ
Từ "焕发青春" (huàn fā qīng chūn) nghĩa là "lấy lại sức sống tuổi trẻ, bừng bừng thanh xuân", ghép bởi: 焕 (huàn): sáng bóng + 发 (fā): gửi + 青 (qīng): xanh + 春 (chūn): mùa xuân.
Thành phần cấu tạo
焕发青春
lấy lại sức sống tuổi trẻ, bừng bừng thanh xuân
火
奂
发
青
三
人
Phân tích từ 焕发青春
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:lấy lại sức sống tuổi trẻ, bừng bừng thanh xuân
Ví dụ (3)
坚持适度运动让老奶奶焕发青春。
Kiên trì tập thể dục vừa sức giúp bà lão bừng bừng sức sống tuổi trẻ.
这座古老的城市在发展中焕发青春。
Thành phố cổ kính này trong quá trình phát triển đã tỏa sáng lại thanh xuân.
积极的心态能让人焕发青春。
Tâm thái tích cực có thể giúp con người bừng sáng lại tuổi trẻ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây