盛极一时
—
Gợi nhớ
Từ "盛极一时" (shèng jí yī shí) mang nghĩa "một thời vang bóng, hưng thịnh tột bậc một thời", kết hợp bởi 盛 (shèng / chéng - thịnh): "thịnh vượng" + 极 (jí - cực): "cực kỳ" + 一 (yī - nhất): "số một" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盛: Mọi thành tựu tốt đẹp (成) được bày đầy ắp trong chiếc bát đĩa lớn (皿) thể hiện cảnh sung túc, thịnh vượng và chứa đựng đầy tràn (盛). • Chữ 极: Cây cột gỗ (木) vươn cao chạm đến (及) tận nóc nhà là điểm cao nhất, biểu thị mức độ cực kỳ, tột cùng (极). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 盛极一时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:một thời vang bóng, hưng thịnh tột bậc một thời
Ví dụ (3)
这种服饰风格曾在八十年代盛极一时。
Phong cách trang phục này từng hưng thịnh tột bậc một thời vào thập niên 80.
This style of clothing was extremely popular for a while in the 1980s.
这家老剧场曾经盛极一时,热闹非凡。
Nhà hát cũ này từng một thời vang bóng hưng thịnh, náo nhiệt vô cùng.
This old theater was once highly prosperous and extremely lively.
尽管它曾盛极一时,但如今已被新科技取代。
Dù nó từng hưng thịnh một thời, nhưng ngày nay đã bị công nghệ mới thay thế.
Although it flourished for a time, it has now been replaced by new technology.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây