战斗故事
—
Phân tích từ 战斗故事
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câu chuyện kể về trận đánh
Ví dụ (3)
老爷爷经常给我们讲战斗故事。
Cụ già thường kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện chiến đấu.
这本小说的战斗故事非常令人感动。
Câu chuyện chiến đấu của cuốn tiểu thuyết này vô cùng cảm động.
电影取材于真实的战斗故事。
Bộ phim lấy đề tài từ câu chuyện chiến đấu có thật.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây