全体官兵
—
Gợi nhớ
Từ "全体官兵" (quán tǐ guān bīng) nghĩa là "toàn thể quân đội", ghép bởi: 全 (quán): toàn bộ + 体 (tǐ): cơ thể + 官 (guān): Quan chức + 兵 (bīng): binh sĩ.
Thành phần cấu tạo
全体官兵
toàn thể quân đội
入
王
亻
本
宀
㠯
Phân tích từ 全体官兵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:toàn thể quân đội
Ví dụ (3)
指挥员向全体官兵下达了指令。
Người chỉ huy phát mệnh lệnh tới toàn thể sĩ quan chiến sĩ.
全体官兵积极参与防汛救灾。
Toàn thể sĩ quan chiến sĩ tích cực tham gia chống lụt cứu tế.
向抗灾一线的全体官兵致敬!
Kính chào toàn thể sĩ quan chiến sĩ ở tuyến đầu chống thiên tai!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây