阵地失守
—
Gợi nhớ
Từ "阵地失守" (zhèn dì shī shǒu) nghĩa là "trận địa bị kẻ thù chiếm mất", ghép bởi: 阵 (zhèn): Trận đội + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất + 失 (shī): Mất + 守 (shǒu): Bảo vệ.
Thành phần cấu tạo
阵地失守
trận địa bị kẻ thù chiếm mất
阝
车
土
也
失
宀
Phân tích từ 阵地失守
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ / Thành ngữ
Nghĩa:trận địa bị kẻ thù chiếm mất
Ví dụ (3)
经过顽强抵抗,阵地依然失守了。
Trải qua ngoan cường kháng cự, trận địa vẫn bị thất thủ.
避免因为疏忽大意导致阵地失守。
Tránh vì lơ là sơ suất dẫn đến trận địa thất thủ.
指挥官为阵地失守承担责任。
Người chỉ huy gánh vác trách nhiệm vì trận địa thất thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây