心不在焉
—
Gợi nhớ
Từ "心不在焉" (xīn bù zài yān) nghĩa là "không tập trung tư tưởng, mất tập trung", ghép bởi: 心 (xīn): trái tim + 不 (bù): không + 在 (zài): đang + 焉 (yān): Ở đâu.
Thành phần cấu tạo
心不在焉
không tập trung tư tưởng, mất tập trung
心
一
个 (biến thể)
土
才
正
Phân tích từ 心不在焉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:không tập trung tư tưởng, mất tập trung
Ví dụ (3)
他上课时心不在焉,一直在看窗外。
Anh ấy khi lên lớp tâm trí để đi đâu, cứ nhìn ra ngoài cửa sổ.
带着心不在焉的态度做不好事情。
Mang thái độ không tập trung thì không làm tốt được công việc.
发现他心不在焉,老师提醒了他。
Phát hiện anh ấy không tập trung, thầy giáo đã nhắc nhở.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây