Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
微量元素
wēi liàng yuán sù
các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể
Hán việt: vi lương nguyên tố
—

Gợi nhớ

Từ "微量元素" (wēi liàng yuán sù) nghĩa là "các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể", ghép bởi: 微 (wēi): nhỏ bé + 量 (liàng / liáng): lượng + 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.

Thành phần cấu tạo

微量元素
wēi liàng yuán sù
các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể
彳
山
兀
攵
旦
里

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể
Ví dụ (3)
rén tǐ人体jiàn kāng健康lí bù kāi离不开gè zhǒng各种wēi liàng yuán sù微量元素。
Sức khỏe cơ thể người không thể tách rời các loại nguyên tố vi lượng.
duō多chī吃shū cài shuǐ guǒ蔬菜水果kě yǐ可以bǔ chōng补充suǒ所xū需de的wēi liàng yuán sù微量元素。
Ăn nhiều rau củ trái cây có thể bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết.
yī shēng医生jiàn yì建议tā他jiǎn chá yī xià检查一下tǐ nèi体内de的wēi liàng yuán sù微量元素。
Bác sĩ kiến nghị anh ấy kiểm tra các nguyên tố vi lượng trong cơ thể.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây