微量元素
—
Gợi nhớ
Từ "微量元素" (wēi liàng yuán sù) nghĩa là "các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể", ghép bởi: 微 (wēi): nhỏ bé + 量 (liàng / liáng): lượng + 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.
Thành phần cấu tạo
微量元素
các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể
彳
山
兀
攵
旦
里
Phân tích từ 微量元素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:các nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể
Ví dụ (3)
人体健康离不开各种微量元素。
Sức khỏe cơ thể người không thể tách rời các loại nguyên tố vi lượng.
多吃蔬菜水果可以补充所需的微量元素。
Ăn nhiều rau củ trái cây có thể bổ sung các nguyên tố vi lượng cần thiết.
医生建议他检查一下体内的微量元素。
Bác sĩ kiến nghị anh ấy kiểm tra các nguyên tố vi lượng trong cơ thể.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây