天资聪颖
—
Gợi nhớ
Từ "天资聪颖" (tiān zī cōng yǐng) nghĩa là "tư chất thông minh tuệ trí tự nhiên", ghép bởi: 天 (tiān): ngày + 资 (zī): Tài nguyên + 聪 (cōng): thông minh + 颖 (yǐng): Sắc bén.
Thành phần cấu tạo
天资聪颖
tư chất thông minh tuệ trí tự nhiên
一
大
次
贝
耳
总
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tư chất thông minh tuệ trí tự nhiên
Ví dụ (3)
这名小女孩天资聪颖,学什么都很快。
Cô bé nhỏ này thông minh bẩm sinh, học cái gì cũng rất nhanh.
虽然天资聪颖,但他依然非常勤奋。
Tuy thông minh bẩm sinh, nhưng anh ấy vẫn vô cùng siêng năng.
老师发现了她天资聪颖的特点。
Thầy giáo đã phát hiện ra đặc điểm thông minh bẩm sinh của cô ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây