孤立无援
—
Gợi nhớ
Từ "孤立无援" (gū lì wú yuán) nghĩa là "cô độc một mình không ai giúp đỡ tiếp cứu", ghép bởi: 孤 (gū): Mồ côi + 立 (lì): Đứng + 无 (wú): không có + 援 (yuán): Hỗ trợ.
Thành phần cấu tạo
孤立无援
cô độc một mình không ai giúp đỡ tiếp cứu
子
瓜
立
无
扌
爰
Phân tích từ 孤立无援
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:cô độc một mình không ai giúp đỡ tiếp cứu
Ví dụ (3)
被困山顶的登山者陷入了孤立无援的境地。
Người leo núi bị mắc kẹt trên đỉnh núi rơi vào cảnh huống cô lập không trợ giúp.
即使孤立无援,战士们依然坚守岗位。
Cho dù cô lập không ai viện trợ, các chiến sĩ vẫn kiên trì bám trụ vị trí.
伸出援助之手,别让受害者感到孤立无援。
Chìa tay trợ giúp, đừng để nạn nhân cảm thấy cô lập không có cứu viện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây