Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自驾租车
zìjià zūchē
Thuê xe tự lái
Hán việt: tự giá tô xa
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "自驾租车" (zìjià zūchē) nghĩa là "Thuê xe tự lái", ghép bởi: 自 (zì): Tự bản thân + 驾 (jià): Lái xe + 租 (zū): thuê + 车 (chē): xe.

Thành phần cấu tạo

自驾租车
zìjià zūchē
Thuê xe tự lái
自
加
马
禾
且
车

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuê xe tự lái
Ví dụ (3)
zì自jià驾zū租chē车hěn很fāng biàn方便。
Thuê xe tự lái rất tiện.
tā他xuǎn zé选择zì自jià驾zū租chē车qù去hǎi海biān边。
Anh ấy chọn thuê xe tự lái đi biển.
zì自jià驾zū租chē车xū yào需要tí qián提前yù预yuē约。
Thuê xe tự lái cần đặt trước.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây