Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烤面包机
kǎomiànbāojī
Máy nướng bánh mì
Hán việt: khảo diện bao cơ
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy nướng bánh mì
Ví dụ (3)
kǎo烤miàn bāo面包jī机zhèng zài正在kǎo烤liǎng两piàn miàn片面bāo包。
Máy nướng bánh mì đang nướng hai lát bánh mì.
zǎo shang早上wǒ我yòng用kǎo烤miàn bāo面包jī机zuò做zǎo早cān餐。
Buổi sáng tôi dùng máy nướng bánh mì làm bữa sáng.
zhè ge这个kǎo烤miàn bāo面包jī机huài坏le了。
Máy nướng bánh mì này hỏng rồi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây