某物的特征
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "某物的特征" (mǒuwù de tèzhēng) nghĩa là "Đặc tính của một cái gì đó", ghép bởi: 某 (mǒu): nào đó + 物 (wù): Vật + 的 (de): của + 特 (tè): Đặc biệt + 征 (zhēng): chinh phạt.
Thành phần cấu tạo
某物的特征
Đặc tính của một cái gì đó
甘
木
牜
勿
白
勺
Hình ảnh:

Phân tích từ 某物的特征
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đặc tính của một cái gì đó
Ví dụ (3)
我们需要了解某物的特征。
Chúng ta cần hiểu đặc tính của một thứ gì đó.
颜色是某物的特征之一。
Màu sắc là một trong những đặc tính của một vật.
这份报告描述了某物的特征。
Bản báo cáo này mô tả đặc tính của một thứ gì đó.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây