Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
楼梯平台
lóutītái
Chiếu nghỉ
Hán việt: lâu thê biền di
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Chiếu nghỉ
Ví dụ (3)
lóu楼tītái梯shang平fàng台zhe上yì放pén着huā一pén盆huā花。
Trên chiếu nghỉ cầu thang đặt một chậu hoa.
tā他zài在lóu楼tītái梯tíng平xiàlái台xiūxi停xià下lái来xiū xī休息。
Anh ấy dừng lại nghỉ ở chiếu nghỉ.
lóu楼tītái梯de平dēng台huài的le灯huài坏le了。
Đèn ở chiếu nghỉ cầu thang bị hỏng.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây