半死不活
HSK 5/6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "半死不活" (bànsǐ-bùhuó) nghĩa là "Nửa chết nửa sống", ghép bởi: 半 (bàn): một nửa + 死 (sǐ): Chết + 不 (bù): không + 活 (huó): sống.
Thành phần cấu tạo
半死不活
Nửa chết nửa sống
丷
牛
歹
匕
一
个 (biến thể)
Hình ảnh:

Phân tích từ 半死不活
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ (adjective)
Nghĩa:dở sống dở chết, ngắc ngoải, ặt ẹo, thiếu sức sống (tả người bệnh tật, tinh thần uể oải, hoặc công việc kinh doanh trì trệ).
Ví dụ (8)
这几盆花好久没浇水了,都半死不活的。
Mấy chậu hoa này lâu rồi không tưới nước, đều ngắc ngoải (sắp chết) cả rồi.
看你这半死不活的样子,昨天晚上肯定没睡好。
Nhìn cái dáng vẻ dặt dẹo thiếu sức sống của cậu kìa, tối qua chắc chắn ngủ không ngon.
那家公司经营不善,现在处于半死不活的状态。
Công ty đó kinh doanh kém, bây giờ đang trong tình trạng ngắc ngoải (sống dở chết dở).
被老板骂了一顿后,他整天都半死不活的。
Sau khi bị sếp mắng cho một trận, cậu ta cả ngày cứ ủ rũ như mất hồn.
别总是半死不活地躺在沙发上,起来运动一下!
Đừng có lúc nào cũng nằm ườn (như xác chết) trên ghế sofa nữa, dậy vận động chút đi!
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây