先来后到
HSK 5/6
—
Gợi nhớ
Từ "先来后到" (xiānlái-hòudào) nghĩa là "Ai đến trước, phục vụ trước", ghép bởi: 先 (xiān): trước + 来 (lái): đến + 后 (hòu): sau + 到 (dào): đến.
Thành phần cấu tạo
先来后到
Ai đến trước, phục vụ trước
𠂇
儿
木
一
厂
口
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trước sau có trật tự, ai đến trước được trước, thứ tự trước sau (nguyên tắc ưu tiên dựa trên thời gian).
Ví dụ (8)
买这种限量版的球鞋必须遵守先来后到的规则,不能插队。
Mua loại giày thể thao phiên bản giới hạn này bắt buộc phải tuân thủ quy tắc ai đến trước được trước, không được chen ngang.
虽然你很有钱,但在这个餐厅吃饭也得讲究先来后到。
Tuy bạn rất giàu, nhưng ăn cơm ở nhà hàng này cũng phải coi trọng thứ tự trước sau.
我们要按先来后到的顺序安排面试,请大家在外面稍等。
Chúng tôi sẽ sắp xếp phỏng vấn theo thứ tự ai đến trước vào trước, mời mọi người đợi ở bên ngoài.
只有一个空座位了,按照先来后到,应该是这位先生坐。
Chỉ còn một chỗ trống thôi, theo nguyên tắc ai đến trước được trước, thì lẽ ra phải là vị tiên sinh này ngồi.
不管是新员工还是老员工,领物资的时候都要遵循先来后到。
Bất kể là nhân viên mới hay cũ, khi nhận vật tư đều phải tuân theo thứ tự trước sau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây