设身处地
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "设身处地" (shèshēn-chǔdì) nghĩa là "Đặt mình vào vị trí của người khác", ghép bởi: 设 (shè): thiết lập + 身 (shēn): thân + 处 (chù / chǔ): nơi + 地 (de / dì): trợ từ biểu thị tính chất.
Thành phần cấu tạo
设身处地
Đặt mình vào vị trí của người khác
讠
殳
身
夂
几
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 设身处地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:đặt mình vào hoàn cảnh người khác, suy nghĩ trên lập trường của người khác (thành ngữ chỉ sự thấu cảm).
Ví dụ (8)
如果你能设身处地为我想一想,你就不会这么生气了。
Nếu bạn có thể đặt mình vào hoàn cảnh của tôi để suy nghĩ một chút, bạn sẽ không tức giận thế này đâu.
作为老师,应该设身处地地了解学生的困难。
Làm giáo viên thì nên đặt mình vào vị trí của học sinh để thấu hiểu khó khăn của các em.
我们不仅要指责别人,更要学会设身处地去包容。
Chúng ta không chỉ nên chỉ trích người khác, mà càng phải học cách đặt mình vào họ để bao dung.
只有设身处地地去感受,才能真正明白他的痛苦。
Chỉ có đặt mình vào hoàn cảnh đó để cảm nhận, mới có thể thực sự hiểu được nỗi đau của anh ấy.
凡事都要设身处地,不要总是以自我为中心。
Phàm chuyện gì cũng phải đặt mình vào người khác, đừng lúc nào cũng coi mình là trung tâm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây