一千美元
块
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "一千美元" (yìqiān měiyuán) nghĩa là "một nghìn đô la", ghép bởi: 一 (yī): số một + 千 (qiān): một nghìn + 美 (měi): đẹp + 元 (yuán): đầu tiên.
Thành phần cấu tạo
一千美元
một nghìn đô la
一
丿
十
羊
大
二
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một nghìn đô la
Ví dụ (3)
这台电脑要一千美元。
Chiếc máy tính này giá một nghìn đô la Mỹ.
他存了一千美元去旅行。
Anh ấy để dành một nghìn đô la Mỹ để đi du lịch.
一千美元对学生来说不少。
Một nghìn đô la Mỹ là không ít đối với sinh viên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây