手机电池 (shǒujī diànchí)
shǒujī diànchí
Pin điện thoại di động
Hán việt: thủ cơ điện trì
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Pin điện thoại di động
Ví dụ (2)
yàogēnghuànkuàixīndeshǒu diàn chí
Bạn cần thay một viên pin điện thoại mới.
deshǒu diàn chíyuèláiyuènài yòngle
Pin điện thoại của tôi ngày càng kém bền.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây