Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
多种语言
duōzhǒngyǔyán
Nhiều ngôn ngữ
Hán việt: đa chúng ngứ ngân
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "多种语言" (duōzhǒngyǔyán) nghĩa là "Nhiều ngôn ngữ", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại + 语 (yǔ): ngôn ngữ + 言 (yán): Nói.

Thành phần cấu tạo

多种语言
duōzhǒngyǔyán
Nhiều ngôn ngữ
夕
禾
中
讠
吾
言

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Nhiều ngôn ngữ
Ví dụ (3)
zhège这个wǎngzhàn网站zhīchí支持duō多zhǒng种yǔyán语言。
Trang web này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
tā她néng能yòng用duō多zhǒng种yǔyán语言jiāoliú交流。
Cô ấy có thể giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ.
jīchǎng机场guǎngbō广播shǐyòng使用duō多zhǒng种yǔyán语言。
Thông báo ở sân bay dùng nhiều ngôn ngữ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây