多种语言
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "多种语言" (duōzhǒngyǔyán) nghĩa là "Nhiều ngôn ngữ", ghép bởi: 多 (duō): hơn + 种 (zhǒng / zhòng): loại + 语 (yǔ): ngôn ngữ + 言 (yán): Nói.
Thành phần cấu tạo
多种语言
Nhiều ngôn ngữ
夕
禾
中
讠
吾
言
Hình ảnh:

Phân tích từ 多种语言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Nhiều ngôn ngữ
Ví dụ (3)
这个网站支持多种语言。
Trang web này hỗ trợ nhiều ngôn ngữ.
她能用多种语言交流。
Cô ấy có thể giao tiếp bằng nhiều ngôn ngữ.
机场广播使用多种语言。
Thông báo ở sân bay dùng nhiều ngôn ngữ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây