现代科技
xiàndài kējì
Công nghệ hiện đại
Hán việt: hiện đại khoa kĩ
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Công nghệ hiện đại
Ví dụ (3)
xiàn dàigǎi biànleshēng huó
Công nghệ hiện đại thay đổi cuộc sống.
xiàn dài gāolegōng zuòxiào
Công nghệ hiện đại nâng cao hiệu suất làm việc.
hái zimenduìxiàn dàihěngǎn xìng
Bọn trẻ rất hứng thú với công nghệ hiện đại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây