喝一杯凉水
HSK1
Cụm từ
Phân tích từ 喝一杯凉水
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Uống một cốc nước lạnh
Ví dụ (3)
天气太热了,我想喝一杯凉水。
Trời quá nóng, tôi muốn uống một cốc nước mát.
运动后不要马上喝一杯凉水。
Sau khi vận động đừng uống ngay một cốc nước mát.
他坐下来喝一杯凉水。
Anh ấy ngồi xuống uống một cốc nước mát.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây