圆规
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "圆规" (yuánguī) mang nghĩa "Compa", kết hợp bởi 圆 (yuán - viên): "Tròn" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 圆: Các thành viên (员) cùng nắm tay nhau đứng thành một vòng vây khép kín (囗) tạo nên hình tròn trịa, viên mãn (圆). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 圆规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Compa
Ví dụ (3)
数学课上要用圆规。
Trong giờ toán cần dùng com-pa.
A compass is needed in math class.
他用圆规画了一个圆。
Anh ấy dùng com-pa vẽ một hình tròn.
He drew a circle with a compass.
圆规的针尖很尖。
Đầu kim của com-pa rất nhọn.
The needle point of the compass is very sharp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây