Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
马文是上海人, 他在美国留学,学习英语。 他认识一个美国朋友,叫高丽。 高丽在大学学习汉语,她也是马文的英语老师。 她有一个男朋友,叫大卫。 他是法国人,在中国工作。 他是老师,在大学教法语。
Bản dịch tiếng Việt:
1Mã Văn là người Thượng Hải,
2Anh ấy đi du học ở Mỹ, học tiếng Anh.
3Anh ấy quen một người bạn Mỹ, tên là Cao Lệ.
4Cao Lệ học tiếng Trung ở đại học, cô ấy cũng là giáo viên tiếng Anh của Mã Văn.
5Cô ấy có một bạn trai, tên là David.
6Anh ấy là người Pháp, làm việc tại Trung Quốc.
7Anh ấy là giáo viên, dạy tiếng Pháp tại đại học.
Bản dịch tiếng Anh:
1Ma Wen is from Shanghai,
2He studies in the United States, learning English.
3He knows an American friend, named Gao Li.
4Gao Li studies Chinese at university, she is also Ma Wen's English teacher.
5She has a boyfriend, named David.
6He is French, working in China.
7He is a teacher, teaching French at the university.