Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Sở thích của bạn bè (朋友们的爱好)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
田中有很多朋友,有中国人、英国人、韩国人。 他常常跟他们一起玩儿。 高小明很喜欢打篮球,田中常常跟他一起打; 欧文喜欢旅行,田中常常跟他一起去; 美京很喜欢买东西,田中周末跟她一起去超市。 海伦喜欢学习,田中有时候跟她一起去图书馆,跟她一起学习汉语。 田中很喜欢他们。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tanaka có nhiều bạn bè, bao gồm người Trung Quốc, người Anh và người Hàn Quốc.

2Anh ấy thường chơi cùng họ.

3Cao Tiểu Minh rất thích chơi bóng rổ, Tanaka thường chơi cùng anh ấy;

4Owen thích du lịch, Tanaka thường đi cùng anh ấy;

5Mỹ Kinh rất thích mua sắm, vào cuối tuần Tanaka đi siêu thị cùng cô ấy.

6Helen thích học tập, đôi khi Tanaka đi thư viện với cô ấy và học tiếng Trung cùng cô ấy.

7Tanaka rất thích họ.

Bản dịch tiếng Anh:

1Tanaka has many friends, including Chinese, British, and Korean people.

2He often plays with them.

3Gao Xiaoming loves playing basketball, and Tanaka often plays with him;

4Owen likes traveling, and Tanaka often goes with him;

5Mei Jing loves shopping, and Tanaka goes to the supermarket with her on weekends

6Helen likes studying, sometimes Tanaka goes to the library with her and studies Chinese together.

7Tanaka really likes them.