Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi mua quần áo với chị gái (和姐姐买衣服)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
星期天,我和姐姐一起去商店买衣服。 商店里的衣服很多,有红的,有黑的,都很好看。 我看上了一件白色的,我问服务员:“这件衣服多少钱?” 她说要三百块。 我觉得有点儿贵。 姐姐说:“你穿上试试,可能很漂亮。” 我穿了一下,大小很对,颜色也好。 但是因为太贵了,我没买。

Bản dịch tiếng Việt:

1Chủ nhật, tôi và chị gái cùng nhau đi cửa hàng mua quần áo.

2Quần áo trong cửa hàng rất nhiều, có cái màu đỏ, có cái màu đen, đều rất đẹp.

3Tôi đã để ý một chiếc màu trắng, tôi hỏi nhân viên phục vụ: “Chiếc áo này bao nhiêu tiền?”

4Cô ấy nói giá ba trăm tệ.

5Tôi cảm thấy hơi đắt.

6Chị gái nói: “Em mặc thử xem, có thể rất đẹp đó.”

7Tôi mặc thử một chút, kích cỡ rất vừa, màu sắc cũng đẹp.

8Nhưng vì đắt quá nên tôi đã không mua.

Bản dịch tiếng Anh:

1On Sunday, my sister and I went to the store to buy clothes.

2There were many clothes in the shop—some red, some black—and they all looked nice.

3I liked a white one and asked the clerk, “How much is this item?”

4She said it was 300 yuan.

5I thought it was a bit expensive.

6My sister said, “Try it on; it might look very pretty.”

7I tried it on; the size fit perfectly and the color was nice too.

8But because it was too expensive, I didn’t buy it.