Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Lần đầu đi tàu điện ngầm (第一次坐地铁)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
今天我要去火车站,因为坐公共汽车很慢,所以我坐地铁去。 这是我第一次坐地铁。 买票的地方人很多,我等了五分钟才买到票。 地铁车站很大很亮,车也开得非常快。 车上的人真多,我没有座位。 从我家到火车站,坐地铁二十分钟就到了,比公共汽车快多了。 我觉得坐地铁真不错。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm nay tôi phải đến ga tàu hỏa, vì đi xe buýt rất chậm, nên tôi đi tàu điện ngầm.

2Đây là lần đầu tiên tôi đi tàu điện ngầm.

3Nơi mua vé rất đông người, tôi đợi năm phút mới mua được vé.

4Ga tàu điện ngầm rất lớn và sáng sủa, tàu cũng chạy rất nhanh.

5Người trên tàu thật đông, tôi không có chỗ ngồi.

6Từ nhà tôi đến ga tàu hỏa, đi tàu điện ngầm hai mươi phút là đến, nhanh hơn xe buýt nhiều.

7Tôi cảm thấy đi tàu điện ngầm thật không tồi.

Bản dịch tiếng Anh:

1Today I needed to go to the train station, and because taking the bus is very slow, I took the subway.

2This is my first time riding the subway.

3The place to buy tickets was very crowded; I waited five minutes before I could buy a ticket.

4The subway station is very big and bright, and the trains run very fast.

5There were so many people on the train that I didn’t have a seat.

6From my home to the train station, it only takes twenty minutes by subway—much faster than the bus.

7I think taking the subway is really great.