Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Nhận hàng mua trên mạng (收到网购的衣服)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期,我在网上买了一件新衣服。 我等了三天,今天早上,送东西的人给我打电话,说我的东西到了。 我马上下楼去拿。 这是一个白色的衣服,是我最喜欢的颜色。 我试了一下,大小很对,我也很喜欢。 在网上买东西真方便,这件衣服也比商店里的便宜。 下次我还要在网上买东西。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần trước, tôi đã mua một bộ quần áo mới trên mạng.

2Tôi đã đợi ba ngày, sáng hôm nay người giao hàng đã gọi điện cho tôi, nói rằng đồ của tôi đã đến.

3Tôi lập tức xuống lầu để lấy.

4Đây là một bộ quần áo màu trắng, là màu sắc tôi thích nhất.

5Tôi đã thử một chút, kích cỡ rất vừa vặn, tôi cũng rất thích.

6Mua đồ trên mạng thật tiện lợi, bộ quần áo này cũng rẻ hơn ở cửa hàng.

7Lần sau tôi vẫn sẽ mua đồ trên mạng.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last week, I bought a new outfit online.

2I waited three days, and this morning the delivery person called me, saying my item had arrived.

3I immediately went downstairs to pick it up.

4It’s a white piece of clothing, my favorite color.

5I tried it on, the size was just right, and I liked it very much.

6Shopping online is really convenient, and this piece of clothing is cheaper than in stores.

7Next time I will shop online again.