Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đến thăm nhà bạn Tiểu Nguyệt (去小月家做客)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个星期,我的同学小月请我去她家玩。 她家离我家有点儿远,我坐了一个小时的公共汽车。 我给她带了一些水果。 小月的家很大,也很漂亮。 她家还有一只很可爱的小狗。 我们在她家一起做饭,一起看电视,也说了很多学校里的事情。 她的爸爸妈妈对我也很好。 下次,我想请她来我的家玩。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tuần trước, bạn học của tôi là Tiểu Nguyệt đã mời tôi đến nhà cô ấy chơi.

2Nhà cô ấy cách nhà tôi hơi xa, tôi đã ngồi xe buýt một tiếng đồng hồ.

3Tôi đã mang cho cô ấy một ít hoa quả.

4Nhà của Tiểu Nguyệt rất lớn, cũng rất đẹp.

5Nhà cô ấy còn có một chú chó con rất đáng yêu.

6Chúng tôi đã cùng nhau nấu cơm, cùng xem TV ở nhà cô ấy, cũng đã nói rất nhiều về chuyện ở trường.

7Bố mẹ cô ấy cũng rất tốt với tôi.

8Lần sau, tôi muốn mời cô ấy đến nhà tôi chơi.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last week, my classmate Xiao Yue invited me to her home to visit.

2Her home is a bit far from mine, and I took the bus for an hour.

3I brought her some fruit.

4Xiao Yue’s house is very large and also quite beautiful.

5There is also a very cute puppy at her home.

6We cooked together at her house, watched TV together, and talked a lot about school matters.

7Her parents were also very kind to me.

8Next time, I want to invite her to my home to visit.