Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Đi cắt tóc cuối tuần (周末去剪头发)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的头发有点儿长了,这个周末我准备去剪头发。 学校旁边新开了一家店,听说很不错。 我走进去,服务员问我:“先生,您想怎么剪?” 我告诉他:“我想剪短一点儿,不要太长。” 他笑着说:“好的,没问题。” 他剪得很认真,差不多二十分钟就好了。 我看看新的自己,觉得很满意。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tóc của tôi hơi dài rồi, cuối tuần này tôi chuẩn bị đi cắt tóc.

2Bên cạnh trường mới mở một tiệm, nghe nói rất tốt.

3Tôi bước vào, nhân viên phục vụ hỏi tôi: “Thưa ông, ông muốn cắt như thế nào?”

4Tôi nói với anh ấy: “Tôi muốn cắt ngắn một chút, đừng để quá dài.”

5Anh ấy cười và nói: “Được thôi, không vấn đề gì.”

6Anh ấy cắt rất cẩn thận, khoảng chừng hai mươi phút là xong.

7Tôi ngắm nhìn diện mạo mới của mình, cảm thấy rất hài lòng.

Bản dịch tiếng Anh:

1My hair is a bit long, so this weekend I'm planning to get a haircut.

2A new shop opened next to the school, and I’ve heard it's very good.

3I walked in, and the attendant asked me, “Sir, how would you like your hair cut?”

4I told him, “I want it cut a bit shorter, not too long.”

5He smiled and said, “Alright, no problem.”

6He cut very carefully, and it was done in about twenty minutes.

7I looked at my new self and felt very satisfied.