Đọc hiểu

Băng qua đường

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我们学校门口马路交通非常繁忙每天马路时候我们小心老师告诉我们马路红绿灯红灯时候绿灯时候我们还要看看左边看看右边没有可以觉得一个习惯我们每个应该学习

Bản dịch tiếng Việt:

Trước cổng trường chúng tôi là một con đường lớn, giao thông rất đông đúc.

Mỗi khi băng qua đường, chúng tôi đều phải rất cẩn thận.

Giáo viên bảo chúng tôi khi băng qua đường phải nhìn đèn giao thông.

Khi đèn đỏ thì không được đi, phải đợi một chút.

Khi đèn xanh sáng, chúng tôi còn phải nhìn sang bên trái, rồi sang bên phải, chỉ khi không có xe mới đi được.

Tôi nghĩ đây là một thói quen tốt, mỗi người chúng ta đều nên học theo.