Đọc hiểu

Gọi điện cho gia đình

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
每个星期天晚上爸爸妈妈打电话他们身体工作告诉他们这个星期学习妈妈总是:“外面好好照顾自己。” 爸爸他们电话总是觉得高兴

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi mỗi tối chủ nhật đều gọi điện cho bố mẹ.

Tôi hỏi bố mẹ sức khỏe thế nào, công việc có bận không.

Tôi cũng nói với bố mẹ tuần này của tôi rất tốt, việc học không mệt, lại ăn uống tốt.

Mẹ luôn nói với tôi: “Ra ngoài phải chăm sóc bản thân thật tốt.”

Bố sẽ hỏi tôi tiền có đủ dùng không.

Sau khi gọi xong cho bố mẹ, tôi luôn cảm thấy rất vui.