Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Chiếc kính mắt của tôi (我的黑眼镜)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的眼睛不太好,看东西有点儿难,所以我每天都要戴眼镜。 我的眼镜是黑色的,爸爸给我买的。 我不戴眼镜的时候,一百米外的人,我就看不见了。 上课的时候,如果我不戴眼镜,就看不见老师在黑板上写的汉字。 所以,眼镜对我很重要,是我生活里的好朋友。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mắt tôi không được tốt lắm, nhìn mọi thứ hơi khó, nên tôi phải đeo kính mỗi ngày.

2Chiếc kính của tôi màu đen, là bố mua cho tôi.

3Khi tôi không đeo kính, những người ở cách một trăm mét thì tôi không thể nhìn thấy.

4Khi lên lớp, nếu tôi không đeo kính thì không thể nhìn thấy thầy cô viết chữ Hán trên bảng.

5Vì vậy, kính rất quan trọng đối với tôi, là người bạn tốt trong cuộc sống.

Bản dịch tiếng Anh:

1My eyesight isn’t very good and it’s a bit hard to see things, so I have to wear glasses every day.

2My glasses are black; my dad bought them for me.

3When I don’t wear my glasses, I can’t see people a hundred meters away.

4In class, if I don’t wear my glasses, I can’t see the Chinese characters the teacher writes on the board.

5So, glasses are very important to me and are a good friend in my life.