Đọc hiểu

Tay trái và tay phải

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
我们每个常常写字吃饭帮助东西比如吃饭时候,右筷子,左帮忙虽然写字但是觉得一样重要起工作,可以做得又快又好。

Bản dịch tiếng Việt:

Mỗi người đều có hai bàn tay, một bên là tay trái, một bên là tay phải.

Tôi thường dùng tay phải để viết chữ và ăn uống.

Tay trái của tôi sẽ giúp tay phải cầm lấy đồ vật.

Ví dụ, khi ăn, tay phải cầm đũa, tay trái sẽ giúp giữ bát.

Tuy tôi không dùng tay trái để viết chữ, nhưng tôi thấy tay trái và tay phải đều quan trọng như nhau.