Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我们每个人都有两只手,一只是左手,另一只是右手。 我常常用右手写字、吃饭。 我的左手会帮助右手拿东西。 比如,吃饭的时候,右手拿着筷子,左手会帮忙端着碗。 虽然我写字不用左手,但是我觉得左手和右手一样重要。
Bản dịch tiếng Việt:
1Mỗi người đều có hai bàn tay, một bên là tay trái, một bên là tay phải.
2Tôi thường dùng tay phải để viết chữ và ăn uống.
3Tay trái của tôi sẽ giúp tay phải cầm lấy đồ vật.
4Ví dụ, khi ăn cơm, tay phải cầm đũa, tay trái sẽ giúp bưng bát.
5Tuy tôi không dùng tay trái để viết chữ, nhưng tôi thấy tay trái và tay phải đều quan trọng như nhau.
Bản dịch tiếng Anh:
1Each of us has two hands: one is the left hand, and the other is the right hand.
2I often use my right hand to write and to eat.
3My left hand helps my right hand hold things.
4For example, when eating, the right hand holds the chopsticks and the left hand helps hold the bowl.
5Although I don’t use my left hand to write, I think the left and right hands are equally important.