Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Bữa ăn tại nhà Mỹ Kinh (去美京家吃饭)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
海伦昨天去美京家吃饭了。 美京很擅长做菜。 昨天做的三个韩国菜都很好吃,海伦吃了很多。 美京很聪明,除了会做菜以外还会自己做红酒。 她做了两瓶红酒。 海伦尝了一下,味道非常好喝。 她平时只喝一点儿酒,可是昨天喝了一大杯。 美京和海伦每个星期一和星期三都一起去图书馆学习。 除了学习以外,还常常一起玩儿。 她们是好朋友。

Bản dịch tiếng Việt:

1Hôm qua Helen đã đến nhà Mỹ Kinh ăn cơm.

2Mỹ Kinh rất giỏi nấu ăn.

3Ba món ăn Hàn Quốc mà cô ấy nấu ngày hôm qua đều rất ngon, Helen đã ăn rất nhiều.

4Mỹ Kinh rất thông minh, ngoài nấu ăn ra cô ấy còn tự làm rượu vang đỏ.

5Cô ấy đã làm hai chai rượu vang đỏ.

6Helen đã thử một chút, và nó rất ngon.

7Thường thì cô ấy chỉ uống một chút rượu, nhưng ngày hôm qua cô ấy đã uống một cốc to.

8Mỹ Kinh và Helen cùng nhau đi thư viện học mỗi thứ Hai và thứ Tư.

9Ngoài việc học, họ còn thường xuyên chơi cùng nhau.

10Họ là bạn thân.

Bản dịch tiếng Anh:

1Yesterday, Helen went to Mei Jing's house for a meal.

2Mei Jing is very good at cooking

3The three Korean dishes she made yesterday were very delicious, and Helen ate a lot.

4Mei Jing is very smart, besides cooking she also makes her own red wine

5She made two bottles of red wine.

6Helen tasted it, and it was very delicious.

7She usually drinks only a little alcohol, but yesterday she drank a large glass.

8Mei Jing and Helen go to the library to study together every Monday and Wednesday

9Besides studying, they also often play together.

10They are good friends.