Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Mua đôi giày mới (买一双新鞋)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我的鞋已经穿了很长时间,有点儿小了,不能再穿了。 这个周末,妈妈带我去商店买新鞋。 商店里有很多种鞋,我试了一双黑色的鞋。 我觉得这双鞋不大不小,穿着走路很舒服。 妈妈问我:“你喜欢这双吗?” 我说:“我很喜欢。” 妈妈就给我买了这双鞋。 我非常高兴。

Bản dịch tiếng Việt:

1Đôi giày của tôi đã mang được rất lâu rồi, hơi chật, không thể tiếp tục mang được nữa.

2Cuối tuần này, mẹ đã dẫn tôi đến cửa hàng để mua giày mới.

3Trong cửa hàng có rất nhiều loại giày, tôi đã thử một đôi giày màu đen.

4Tôi thấy đôi giày này không to cũng không nhỏ, đi lại rất thoải mái.

5Mẹ hỏi tôi: “Con có thích đôi này không?”

6Tôi nói: “Con rất thích.”

7Mẹ liền mua cho tôi đôi giày này.

8Tôi rất vui mừng.

Bản dịch tiếng Anh:

1My shoes have been worn for a long time; they’ve become a bit small and I can’t wear them anymore.

2This weekend, my mom took me to the store to buy new shoes.

3There were many kinds of shoes in the store, and I tried on a pair of black shoes.

4I thought these shoes were neither too big nor too small and were very comfortable to walk in.

5Mom asked me, “Do you like this pair?”

6I said, “I like them very much.”

7My mom then bought these shoes for me.

8I was very happy.