Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Lần đầu tiên đi máy bay (第一次坐飞机)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
上个月,我和家人一起坐飞机去旅游。 那是我第一次坐飞机,我的心里非常高兴,也有一点儿紧张。 飞机起飞的时候,我一直看着窗外。 我看见房子和汽车都变得非常小。 飞机飞得又快又高,很快就在云的上面了。 我觉得坐飞机真有意思,希望以后还能再坐。

Bản dịch tiếng Việt:

1Tháng trước, tôi cùng gia đình đi máy bay đi du lịch.

2Đó là lần đầu tiên tôi đi máy bay, trong lòng tôi rất vui nhưng cũng hơi lo lắng.

3Khi máy bay cất cánh, tôi đã nhìn ra ngoài cửa sổ suốt.

4Tôi nhìn thấy nhà cửa và ô tô đều trở nên rất nhỏ.

5Máy bay bay vừa nhanh vừa cao, rất nhanh đã ở phía trên những đám mây.

6Tôi cảm thấy đi máy bay thật thú vị, hy vọng sau này có thể đi lần nữa.

Bản dịch tiếng Anh:

1Last month, I traveled by plane with my family.

2It was my first time flying; I felt very happy and a bit nervous.

3When the plane took off, I kept looking out of the window.

4I saw that houses and cars looked very small.

5The plane flew so fast and high that soon it was above the clouds.

6I think flying is really interesting; I hope I can fly again in the future.