Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Môn học thể dục tôi yêu thích (我最喜欢的运动课)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
在学校,我们有很多课。 我们学习写汉字,也学习唱歌。 但是我最喜欢的还是运动课。 每个星期有两节运动课。 上课的时候,老师会带我们去操场上跑步。 有的时候,我们还会一起踢足球。 我觉得运动对身体很好,也能让我变得更快乐。 所以,我最喜欢运动课。

Bản dịch tiếng Việt:

1Ở trường, chúng tôi có rất nhiều môn học.

2Chúng tôi học viết chữ Hán, cũng học hát.

3Nhưng tôi thích nhất vẫn là tiết thể dục.

4Mỗi tuần có hai tiết thể dục.

5Trong giờ học, thầy cô sẽ dẫn chúng tôi ra sân vận động chạy bộ.

6Đôi khi chúng tôi cũng sẽ cùng nhau đá bóng.

7Tôi nghĩ thể dục rất tốt cho cơ thể và cũng làm tôi trở nên vui vẻ hơn.

8Vì vậy, tôi thích nhất tiết thể dục.

Bản dịch tiếng Anh:

1At school, we have many classes.

2We learn to write Chinese characters and also learn to sing.

3But my favorite is still PE class.

4There are two PE classes every week.

5During class, the teacher takes us to the playground to run.

6Sometimes, we also play football together.

7I think exercise is very good for the body and also makes me happier.

8Therefore, my favorite is PE class.