Đọc hiểu

Môn học tôi yêu thích

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
学校我们很多我们学习汉字学习唱歌但是喜欢还是运动每个星期运动上课时候老师我们操场跑步时候我们一起足球觉得运动身体快乐所以喜欢运动

Bản dịch tiếng Việt:

Ở trường, chúng tôi có rất nhiều môn học.

Chúng tôi học viết chữ Hán, cũng học hát.

Nhưng tôi thích nhất vẫn là tiết thể dục.

Mỗi tuần có hai tiết thể dục.

Khi vào tiết học, thầy/cô sẽ dẫn chúng tôi ra sân vận động chạy bộ.

Đôi khi chúng tôi cũng sẽ cùng nhau đá bóng.

Tôi nghĩ thể dục rất tốt cho cơ thể và cũng làm tôi trở nên vui vẻ hơn.

Vì vậy, tôi thích nhất tiết thể dục.