Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我家里的每个人都有一个好习惯。 早上出门的时候,最后走的人一定会关上门。 晚上回家,第一个到家的人会开门,进来以后,也会马上把门关上。 妈妈说,这样很安全。 我觉得这是一个小事情,但是很重要。 我们每个人都应该有这样的好习惯。
Bản dịch tiếng Việt:
1Mỗi người trong gia đình tôi đều có một thói quen tốt.
2Buổi sáng khi ra khỏi nhà, người đi cuối cùng nhất định sẽ đóng cửa lại.
3Buổi tối khi về nhà, người đầu tiên về sẽ mở cửa, sau khi vào nhà cũng sẽ lập tức đóng cửa lại.
4Mẹ nói, làm như vậy rất an toàn.
5Tôi cảm thấy đây là một việc nhỏ, nhưng rất quan trọng.
6Mỗi người chúng ta đều nên có những thói quen tốt như vậy.
Bản dịch tiếng Anh:
1Everyone in my family has a good habit.
2In the morning when leaving the house, the last person to leave always closes the door.
3In the evening, the first person to arrive home will open the door and immediately close it after entering.
4Mom says this is very safe.
5I think this is a small thing, but very important.
6Each of us should have good habits like this.