Đọc hiểu

Giới thiệu về thời tiết Bắc Kinh

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
老师我们关于北京天气介绍知道北京现在天气所以电脑上网查询。网上输入北京天气很快看到很多信息网上北京这个星期天会下雨出门记得觉得电脑网络我们很快找到知道东西

Bản dịch tiếng Việt:

Giáo viên bảo chúng tôi viết một bài giới thiệu về thời tiết ở Bắc Kinh.

Tôi không biết thời tiết Bắc Kinh bây giờ như thế nào, nên tôi đã dùng máy tính lên mạng tra cứu.

Tôi nhập bốn chữ “北京天气” trên mạng, rất nhanh đã thấy nhiều thông tin.

Trên mạng nói rằng Chủ nhật tuần này ở Bắc Kinh sẽ mưa, đi ra ngoài nhớ mang theo ô.

Tôi cảm thấy máy tính và mạng thật tuyệt, có thể giúp chúng ta rất nhanh tìm được những gì muốn biết.