Đọc hiểu

Trong cặp sách có gì?

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
每天背着这个蓝色书包上学。知道书包告诉书包子。这些汉语汉字书包还有手机钱包还有一个苹果下午肚子饿时候

Bản dịch tiếng Việt:

Tôi mỗi ngày đều đeo chiếc cặp màu xanh này đến trường.

Bạn có muốn biết trong cặp sách của tôi có gì không?

Để tôi nói cho bạn biết:

Trong cặp của tôi có ba cuốn sách và bốn quyển vở.

Những cuốn sách đó là sách giáo trình tiếng Trung, những quyển vở để viết chữ Hán.

Trong cặp còn có bút của tôi, điện thoại và ví.

Ồ, đúng rồi, còn có một quả táo đỏ, là tôi đã ăn khi buổi chiều đói.