Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
Đọc hiểu

Trong cặp sách có gì? (书包里有什么)

Chú thích:
Từ vựngđã lưu sổ tay
Từ vựngtrả lời sai
Từ vựngvừa lưu sổ tay vừa sai
Cấp độ HSK (Click để ẩn/hiện):
Di chuột hoặc chạm vào từng câu chữ Hán / câu dịch để đối chiếu song ngữ & nghe phát âm
我每天都背着这个蓝色的书包去上学。 你想知道我的书包里有什么吗? 让我告诉你:。 我的书包里有三本书和四本本子。 这些书是汉语课本,本子是用来写汉字的。 书包里还有我的笔、手机和钱包。 哦,对了,还有一个红苹果,是我下午肚子饿的时候吃的。

Bản dịch tiếng Việt:

1Mỗi ngày tôi đều đeo chiếc cặp màu xanh lam này đến trường.

2Bạn có muốn biết trong cặp sách của tôi có gì không?

3Để tôi nói cho bạn biết:

4Trong cặp của tôi có ba cuốn sách và bốn quyển vở.

5Những cuốn sách đó là sách giáo trình tiếng Trung, những quyển vở để viết chữ Hán.

6Trong cặp còn có bút của tôi, điện thoại và ví.

7Ồ, đúng rồi, còn có một quả táo đỏ, để tôi ăn khi đói bụng vào buổi chiều.

Bản dịch tiếng Anh:

1Every day I carry this blue backpack to school.

2Do you want to know what’s in my backpack?

3Let me tell you:

4In my backpack, there are three books and four notebooks.

5These books are Chinese textbooks, and the notebooks are for writing Chinese characters.

6The backpack also contains my pen, my phone, and my wallet.

7Oh, right, there is also a red apple, which I ate when I was hungry this afternoon.